đá cối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đá cứng, xốp, dùng để làm cối xay: "đá cối" là một loại đá tự nhiên có đặc tính cứng, bề mặt nhám và xốp, thường được khai thác để chế tác thành cối xay (cối giã gạo, xay bột, hoặc xay các loại hạt khác trong nông nghiệp và sinh hoạt truyền thống).
- Vật liệu xây dựng: Trong một số ngữ cảnh, "đá cối" cũng chỉ loại đá mài hoặc đá dùng để xay nghiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa thường dùng đá cối để làm cối xay lúa. (Loại đá này được dùng để chế tạo dụng cụ xay lúa truyền thống.)
- Mảnh đá cối vỡ vụn nằm rải rác trên sân. (Những mảnh đá dùng làm cối đã bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đá cối xay": cụm từ chỉ loại đá chuyên dùng làm cối xay (đã bao gồm ý nghĩa của "đá cối").
- Đá cối xay thường có độ nhám cao để nghiền hạt hiệu quả. (Loại đá này có bề mặt ráp để xay hạt dễ dàng.)
"đá cối mài": đá dùng để mài dao, kéo hoặc các công cụ khác.
- Ông ấy dùng đá cối mài để làm sắc lưỡi liềm. (Ông ấy dùng loại đá này để mài lưỡi liềm cho sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Cối đá (danh từ): dụng cụ làm từ đá dùng để xay hoặc giã — đây là thành phẩm, không phải nguyên liệu.
- Cối đá này đã được gia truyền qua ba đời. (Chiếc cối bằng đá này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Đá mài (danh từ): loại đá có độ nhám, dùng để mài vật dụng — tương tự về chức năng nhưng không phải là "đá cối".
- Anh ấy mua một viên đá mài để mài dao. (Anh ấy mua một viên đá nhám để mài dao.)
Từ đồng nghĩa
- Đá xay: loại đá dùng để xay, thường là thành phần của cối xay.
- Đá nghiền: đá dùng trong quá trình nghiền các vật liệu.
Thành ngữ liên quan
- Cối đá xay lúa: hình ảnh ẩn dụ cho sự lao động vất vả, chăm chỉ trong cuộc sống nông thôn.
- Công việc như cối đá xay lúa, ngày ngày trôi qua đều đặn. (Công việc nhàm chán nhưng không ngừng nghỉ, giống như chiếc cối xay lúa.)